wrangler
/'ræɳglə/ TOEFLGRE phổ biến #21954
Biến thể từ
wranglers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wrangler
/'ræɳglə/
danh từ
- người cãi nhau, người cãi lộn; người đánh lộn
- học sinh đỗ nhất kỳ thi toán (ở đại học Căm-brít)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cao bồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who argues noisily or angrily