Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #21954

wrangler

/'ræɳglə/

danh từ

  • người cãi nhau, người cãi lộn; người đánh lộn
  • học sinh đỗ nhất kỳ thi toán (ở đại học Căm-brít)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cao bồi
Biến thể từ wranglers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who argues noisily or angrily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...