wrap one's head around something
Nghĩa thường dùng
“I still can't wrap my head around how complex this grammar is.”Tôi vẫn không thể hiểu được cú pháp này phức tạp đến vậy.
Từ điển Anh–Việt
112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I still can't wrap my head around how complex this grammar is.”Tôi vẫn không thể hiểu được cú pháp này phức tạp đến vậy.
Đang tải...