Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrap one's head around something

/ræp wʌnz hed əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa thường dùng

cố hiểu được điều gì phức tạp hoặc khó tin thành ngữ

“I still can't wrap my head around how complex this grammar is.”Tôi vẫn không thể hiểu được cú pháp này phức tạp đến vậy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...