Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrap your head around something

/ræp jʊər hɛd əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa thường dùng

Hiểu một điều gì đó phức tạp. cụm từ

“It took me a while to wrap my head around the new system.”Tôi đã mất một thời gian để hiểu hệ thống mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...