Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wrappage

/'ræpidʤ/

danh từ

  • sự bọc, sự gói, sự quấn
  • vật bao bọc, vật quấn quanh
  • bao gói, giấy gói
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of wrapping.\nn. That which wraps; envelope; covering.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...