Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrappage

/'ræpidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wrappage

/'ræpidʤ/

danh từ

  • sự bọc, sự gói, sự quấn
  • vật bao bọc, vật quấn quanh
  • bao gói, giấy gói
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of wrapping. n. That which wraps; envelope; covering.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...