wrathfully
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wrathfully
//
* phó từ- tức giận, phẫn nộ, đầy thịnh nộ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a wrathful manner
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a wrathful manner
Đang tải...