Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrathfully

/ 'ræθfəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wrathfully

//

* phó từ
  • tức giận, phẫn nộ, đầy thịnh nộ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a wrathful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...