Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29435

wringer

/'riɳə/

danh từ

  • máy vắt (áo quần, vải)
Biến thể từ wringers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clothes dryer consisting of two rollers between which the wet clothes are squeezed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...