Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wringer

/'riɳə/ phổ biến #29435
Biến thể từ wringers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wringer

/'riɳə/

danh từ

  • máy vắt (áo quần, vải)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clothes dryer consisting of two rollers between which the wet clothes are squeezed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...