wringer
/'riɳə/ phổ biến #29435
Biến thể từ
wringers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wringer
/'riɳə/
danh từ
- máy vắt (áo quần, vải)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a clothes dryer consisting of two rollers between which the wet clothes are squeezed