Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wringing wet

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wringing wet

//

* tính từ
  • ướt sũng (quần áo quá ướt đến mức có thể vắt ra nhiều nước)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...