Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

write your name

Nghĩa thường dùng

viết tên của bạn verb + noun

“Write your name on the paper.”Viết tên của bạn lên giấy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...