Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

write your own ticket

/raɪt jʊər oʊn ˈtɪkɪt/

Nghĩa thường dùng

có quyền lựa chọn tương lai của chính mình. cụm từ

“After that promotion, she can write her own ticket.”Sau khi thăng chức, cô ấy có thể tự quyết định tương lai của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...