Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

write-in

//

* danh từ
  • việc bầu cho người không có tên trong danh sách bầu cử
  • người ứng cử bổ sung
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vote cast by writing in the name of a candidate who is not listed on the ballot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...