writing-case
/'raitiɳkeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
writing-case
/'raitiɳkeis/
danh từ
- túi đựng đồ viết lách
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...