Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wrong-headedness

/'rɔɳ'hedidnis/

danh từ

  • tính ương ngạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...