Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8769

wrongdoing

/'rɔɳ'du:iɳ/

danh từ

  • sự làm điều trái; điều trái, điều sai lầm, việc xấu
  • (pháp lý) điều phạm pháp, tội
Biến thể từ wrongdoings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. activity that transgresses moral or civil law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...