Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrongdoing

/'rɔɳ'du:iɳ/ Collins ★ phổ biến #8769
Biến thể từ wrongdoings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wrongdoing

/'rɔɳ'du:iɳ/

danh từ

  • sự làm điều trái; điều trái, điều sai lầm, việc xấu
  • (pháp lý) điều phạm pháp, tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. activity that transgresses moral or civil law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...