wrongfully
//
* tính từ- bất công, không công bằng, không đáng, vô lý
- thiệt hại cho; tổn hại cho
trái luật, phi pháp, bất hợp pháp, không đúng đắn
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an unjust or unfair manner
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in an unjust or unfair manner
Đang tải...