Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21261

wrongfully

//

* tính từ
  • bất công, không công bằng, không đáng, vô lý
  • thiệt hại cho; tổn hại cho
  • trái luật, phi pháp, bất hợp pháp, không đúng đắn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unjust or unfair manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...