Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44207

wrongfulness

/'rɔɳfulnis/

danh từ

  • sự bất công, sự phi lý
Định nghĩa tiếng Anh

n that which is contrary to the principles of justice or law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...