Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #11321

wrongly

/'rɔɳli/

phó từ

  • không đúng, sai, sai lầm, sai trái, trái lý
  • bất công
Định nghĩa tiếng Anh

r. without justice or fairness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...