Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29861

wrongness

/'rɔɳnis/

danh từ

  • tính chất xấu
  • tính chất sai, tính chất không đúng
Định nghĩa tiếng Anh

n. contrary to conscience or morality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...