wryneck
/'rainek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wryneck
/'rainek/
danh từ
- (y học) chứng vẹo cổ
- (động vật học) chim vẹo cổ
Định nghĩa tiếng Anh
n. Old World woodpecker with a peculiar habit of twisting the neck