Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wryneck

/'rainek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wryneck

/'rainek/

danh từ

  • (y học) chứng vẹo cổ
  • (động vật học) chim vẹo cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Old World woodpecker with a peculiar habit of twisting the neck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...