Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

x-axis

/'eks'æksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

x-axis

/'eks'æksis/

danh từ

  • (toán học) trục hoành
Định nghĩa tiếng Anh

n. the horizontal axis in a plane coordinate system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...