Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

x-rated

/'eks,reitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

x-rated

//

* tính từ
  • (nói về phim) cấm người dưới 18 tuổi xem; dành cho người lớn* tính từ
  • (nói về phim) cấm người dưới 18 tuổi xem; dành cho người lớn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...