Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

xanthate

/'zænθeit/

danh từ

  • (hoá học) xantat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a salt or ester of xanthic acid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...