Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

xiphoid

/'zifɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

xiphoid

/'zifɔid/

tính từ

  • hình kiếm

danh từ

  • (giải phẫu) mẩu ức
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like a sword; ensiform. a. Of or pertaining to the xiphoid process; xiphoidian.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...