Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

xylographer

/zai'lɔgrəfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

xylographer

/zai'lɔgrəfə/

danh từ

  • thợ khắc gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who practices xylography.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...