y-axis
/'wai'æksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
y-axis
/'wai'æksis/
danh từ
- (toán học) trục tung
Định nghĩa tiếng Anh
n. the vertical axis in a plane coordinate system
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the vertical axis in a plane coordinate system
Đang tải...