Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

y-shaped

/'waiʃeipt/

tính từ

  • hình Y
Định nghĩa tiếng Anh

s shaped in the form of the letter Y

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...