Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yale lock

/'jeil'lɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yale lock

/'jeil'lɔk/

danh từ

  • ổ khoá (hình) ống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...