Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yard-master

/'jɑ:d,mɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yard-master

/'jɑ:d,mɑ:stə/

danh từ

  • (ngành đường sắt) người dồn toa
  • người phụ trách nhà kho
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...