Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #16939

yardstick

/'jɑ:dstik/

danh từ

  • (như) yard-wand
  • (nghĩa bóng) tiêu chuẩn so sánh
Biến thể từ yardsticks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a measure or standard used for comparison\nn. a ruler or tape that is three feet long

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...