Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

yarn-beam

/'jɑ:nbi:m/

danh từ

  • (nghành dệt) trục cửi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...