yarn-spinner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yarn-spinner
//
* danh từ- thợ (công nhân) kéo sợi
- (bóng) người kể chuyện, kẻ thích kể chuyện đủ loại
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...