Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

yarn-spinner

//

* danh từ
  • thợ (công nhân) kéo sợi
  • (bóng) người kể chuyện, kẻ thích kể chuyện đủ loại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...