yearningly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yearningly
//
* phó từ- khát khao, tha thiết
Định nghĩa tiếng Anh
adv. With yearning.
Từ điển Anh–Việt
112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. With yearning.
Đang tải...