Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yearningly

/'jɜ:nɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yearningly

//

* phó từ
  • khát khao, tha thiết
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With yearning.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...