Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yeastiness

/'ji:stinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yeastiness

/'ji:stinis/

danh từ

  • tính chất có bọt; sự đầy bọt
  • tính sôi sục, tính bồng bột
  • (nghĩa bóng) tính chất hời hợt, tính chất rỗng tuếch (bài viết...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being yeasty, or frothy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...