yeasty
/'ji:sti/ phổ biến #30281
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yeasty
/'ji:sti/
tính từ
- (thuộc) men
- yeasty taste: vị men
- có bọt, đầy bọt
- yeasty sea: biển đầy bọt
- sôi sục, bồng bột
- hời hợt, rỗng tuếch
- yeasty writing: bài viết rỗng tuếch
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or resembling or containing yeast s. exuberantly creative