Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yeasty

/'ji:sti/ phổ biến #30281
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yeasty

/'ji:sti/

tính từ

  • (thuộc) men
    • yeasty taste: vị men
  • có bọt, đầy bọt
    • yeasty sea: biển đầy bọt
  • sôi sục, bồng bột
  • hời hợt, rỗng tuếch
    • yeasty writing: bài viết rỗng tuếch
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or resembling or containing yeast s. exuberantly creative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...