yelk
/jelk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yelk
/jelk/
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) yolk
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Yolk.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Yolk.
Đang tải...