yellow fever
/'jelou'fi:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yellow fever
/'jelou'fi:və/
danh từ
- (y học) bệnh sốt vàng
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...