Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

yellow fever

/'jelou'fi:və/

danh từ

  • (y học) bệnh sốt vàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...