Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yellow flag

/'jelou'flæg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yellow flag

/'jelou'flæg/

danh từ

  • (hàng hải) cờ vàng, cờ kiểm dịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...