Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

yellow flag

/'jelou'flæg/

danh từ

  • (hàng hải) cờ vàng, cờ kiểm dịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...