Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

yellow jacket

/'jelou'dʤækit/

danh từ

  • áo bào vàng, hoàng bào (của nhà vua ở Trung quốc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...