yellow-bellied
//
* tính từ- (từ lóng) nhút nhát; nhát gan
- I always suspected he was yellow-bellied:lúc nào tôi cũng nghi là nó nhát gan
Định nghĩa tiếng Anh
s easily frightened
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s easily frightened
Đang tải...