Từ điển Anh–Việt

112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yellow-bellied

/ˈjeləʊˌbeli:d/

Nghĩa thường dùng

nhát gan, hèn nhát, sợ hãi không dám đối mặt thành ngữ

“Don't be yellow-bellied — just speak your mind.”Đừng nhát gan như vậy — cứ nói thẳng ý kiến của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yellow-bellied

//

* tính từ
  • (từ lóng) nhút nhát; nhát gan
    • I always suspected he was yellow-bellied:lúc nào tôi cũng nghi là nó nhát gan
Định nghĩa tiếng Anh

s easily frightened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...