yellow-bellied
/ˈjeləʊˌbeli:d/
Nghĩa thường dùng
nhát gan, hèn nhát, sợ hãi không dám đối mặt
thành ngữ
“Don't be yellow-bellied — just speak your mind.”Đừng nhát gan như vậy — cứ nói thẳng ý kiến của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yellow-bellied
//
* tính từ- (từ lóng) nhút nhát; nhát gan
- I always suspected he was yellow-bellied:lúc nào tôi cũng nghi là nó nhát gan
Định nghĩa tiếng Anh
s easily frightened