Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

yellowcard /ˈjɛl.oʊkɑːrd/

n.phr

  • Thẻ vàng

ví dụ

The referee showed a yellow card to the player. — Trọng tài đã đưa thẻ vàng cho cầu thủ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...