Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

yellowness

/'jelounis/

danh từ

  • màu vàng
  • (y học) nước da vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being yellow; as, the\n yellowness of an orange.\nn. Jealousy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...