Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45218

yellowy

/'jelouiʃ/

tính từ

  • hơi vàng, vàng vàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...