yellowy
/'jelouiʃ/ phổ biến #45218
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yellowy
/'jelouiʃ/
tính từ
- hơi vàng, vàng vàng
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...