Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yemen

/ˈjɛmən/

Nghĩa thường dùng

quốc gia ở Trung Đông danh từ riêng

“Yemen is known for its rich history and diverse culture.”Yemen nổi tiếng với lịch sử phong phú và văn hóa đa dạng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ riêng

  • quốc gia ở Trung Đông

ví dụ

Yemen is known for its rich history and diverse culture. — Yemen nổi tiếng với lịch sử phong phú và văn hóa đa dạng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...