yen-shee
/'jenʃ'i:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yen-shee
//
* danh từ- (từ Mỹ, (từ lóng)) thuốc phiện, hêrôin
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...