Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yeomanry

/'joumənri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yeomanry

/'joumənri/

danh từ

  • tầng lớp tiểu chủ (ở nông thôn)
  • (quân sự) quân kỵ binh nghĩa dũng
  • (sử học) tầng lớp địa chủ nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. class of small freeholders who cultivated their own land n. a British volunteer cavalry force organized in 1761 for home defense later incorporated into the Territorial Army

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...