Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yes-man

/'jesmæn/
Biến thể từ yes-men số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yes-man

/'jesmæn/

danh từ

  • (thông tục) người cái gì cũng ừ, người ba phải
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person of unquestioning obedience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...