Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yeses

/jes/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yeses

/jes/

phó từ

  • vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ
    • to say yes or no: nói có hoặc không; nói được hay không
    • You didn't see him? - yes I did: anh không thấy nó à? có chứ

danh từ, số nhiều yeses

  • tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải
Định nghĩa tiếng Anh

n. an affirmative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...