Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

yester-evening

/'jestə'i:vniɳ/

phó từ & danh từ

  • (thơ ca) (như) yester-eve
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...