yester-year
/'jestə'jə:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yester-year
/'jestə'jə:/
phó từ & danh từ
- (thơ ca) năm ngoái, năm trước
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...