Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yesterday

/'jestədi/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1505

Nghĩa thường dùng

Hôm qua trạng từ

“Yesterday was hot.”Hôm qua nóng.

Đồng nghĩa previous daypast day
Trái nghĩa todaytomorrow
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yesterday

/'jestədi/

phó từ & danh từ

  • hôm qua
    • yesterday morning: sáng hôm sau
    • the day before yesterday: hôm kia
    • yesterday week: tám hôm trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. the day immediately before today n. the recent past r. on the day preceding today r. in the recent past; only a short time ago

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...