yet another
Nghĩa thường dùng
“She has many talents; yet another is her ability to sing.”Cô ấy có nhiều tài năng; một điểm khác nữa là khả năng ca hát của cô.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She has many talents; yet another is her ability to sing.”Cô ấy có nhiều tài năng; một điểm khác nữa là khả năng ca hát của cô.
Đang tải...